Kaku Coach
Danh từN3

成せい績せき

せいせきseiseki

thành tích, điểm số

EN: results; record; grades

Tình huống · Hỏi về học bổng

Du học sinh hỏi văn phòng trường về học bổng.

Ví dụ· 3 câu

  • せいせきがよくなりました。

    Điểm số đã tốt lên.

  • 彼かれは学がっ校こうの成せい績せきがいい。

    Thành tích học tập ở trường của anh ấy rất tốt.

  • 彼かれの学がっ校こうの成せい績せきはいい。

    Thành tích ở trường của cậu ấy rất tốt.

Thử ngay

成績 nghĩa là gì?