Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ vựng N3
/
Học tập & ngôn ngữ
通訳
21 / 32
話題
Động từ
N3
しゃべる
shaberu
tán gẫu
EN: to talk; to chat; to chatter
Học từ này
Flashcard chủ đề
Đã dạy ở Quiz bài 38 · Chuyện phiếm
Ví dụ
友
とも
だちと
夜
よる
までしゃべりました。
Tôi tán gẫu với bạn tới tối.
Thử ngay
しゃべる
nghĩa là gì?
tán gẫu
học lên cao
bảng đen
đỗ (kỳ thi)
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý