Kaku Coach
Động từN3

しゃべる

shaberu

tán gẫu

EN: to talk; to chat; to chatter

Ví dụ

  • 友ともだちと夜よるまでしゃべりました。

    Tôi tán gẫu với bạn tới tối.

Thử ngay

しゃべる nghĩa là gì?