Danh từN3
黒板
こくばんkokuban
bảng đen
EN: blackboard
Ví dụ· 3 câu
- 先生がこくばんに字を書きます。
Thầy viết chữ lên bảng đen.
- 黒板を見なさい。
Hãy nhìn lên bảng đen.
- 黒板に書きますね。
Tôi sẽ viết lên bảng đen nhé.
Thử ngay
黒板 nghĩa là gì?
こくばんkokuban
bảng đen
EN: blackboard
Thầy viết chữ lên bảng đen.
Hãy nhìn lên bảng đen.
Tôi sẽ viết lên bảng đen nhé.
黒板 nghĩa là gì?