Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

基き本ほん

きほんkihon

cơ bản

EN: basics; fundamentals; basis

Ví dụ· 3 câu

  • きほんから勉強べんきょうしましょう。

    Hãy học từ cơ bản.

  • これは基き本ほんです。

    Đây là cơ bản.

  • 衣い食しょく住じゅうは生せい活かつの基き本ほんです。

    Áo quần ăn ở là cơ bản của cuộc sống.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

基本 nghĩa là gì?