Trường học & học tập
31 từ · N5
Đang tải tiến độ
- 鉛筆enpitsubút chì
- 教えるoshierudạy, chỉ bảo
- 覚えるoboerughi nhớ; học
- 漢字kanjichữ Hán
- 教室kyoushitsuphòng học
- クラスkurasuLớp học
- コピーするkopiisurusao chép
- 作文sakubuntập làm văn, bài văn
- 雑誌zasshitạp chí
- 辞書jishotừ điển
- 質問shitsumoncâu hỏi
- 字引jibikitừ điển
- 授業jugyougiờ học
- 宿題shukudaibài tập về nhà
- 生徒seitoHọc sinh
- テープteepubăng keo
- テープレコーダーteepurekoodaamáy ghi âm
- テストtesutobài kiểm tra
- 図書館toshokanThư viện
- 習うnarauhọc
- ノートnootoSổ tay, vở
- 文章bunshouđoạn văn
- ページpeejitrang
- ペンpenbút
- 勉強benkyouhọc tập
- ボールペンboorupenbút bi
- 万年筆mannenhitsuBút máy
- 問題mondaivấn đề
- 易しいyasashiidễ
- 留学生ryuugakuseidu học sinh
- 練習renshuuluyện tập
31/31 từ
