Kaku Coach
Động từN5

習ならう

ならうnarau

học

EN: to take lessons in; to be taught; to learn (from a teacher)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 習ならうより慣れなれろ。

    Trăm hay không bằng tay quen.

  • 書しょ道どうを習ならうのは楽たのしい。

    Học thư pháp rất vui.

Thử ngay

習う nghĩa là gì?