Kaku Coach
Danh từN5

鉛えん筆ぴつ

えんぴつenpitsu

bút chì

EN: (wooden) pencil

Tình huống · Mượn đồ trong lớp

Trong lớp, hai bạn mượn đồ của nhau.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • えんぴつであなたの名な前まえを書かきなさい。

    Hãy viết tên bạn bằng bút chì.

  • 鉛えん筆ぴつをなくした。

    Tôi đã làm mất bút chì.

Thử ngay

鉛筆 nghĩa là gì?