Động từN5
教える
おしえるoshieru
dạy, chỉ bảo
EN: to teach; to instruct
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は英語を教える。
Anh ấy dạy tiếng Anh.
- 私は英語を教える。
Tôi dạy tiếng Anh.
Thử ngay
教える nghĩa là gì?
おしえるoshieru
dạy, chỉ bảo
EN: to teach; to instruct
Anh ấy dạy tiếng Anh.
Tôi dạy tiếng Anh.
教える nghĩa là gì?