Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

易やさしい

やさしいyasashii

dễ

EN: easy; plain; simple

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • テニスをすることはやさしい。

    Chơi tennis thì dễ.

  • この本ほんとあの本ほんとどっちがやさしい?

    Quyển sách này và quyển sách kia cái nào dễ hơn?

Thử ngay

易しい nghĩa là gì?