Kaku Coach
Động từN5

作さく文ぶん

さくぶんsakubun

tập làm văn, bài văn

EN: writing (an essay, prose, etc.); composition

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは作さく文ぶんが優ゆう秀しゅうだ。

    Cô ấy làm văn rất giỏi.

  • 彼かれは報ほう告こく書しょを作さく文ぶんした。

    Anh ấy đã soạn thảo bản báo cáo.

Thử ngay

作文 nghĩa là gì?