Kaku Coach
Danh từN5

クラス

kurasu

Lớp học

EN: class

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • クラスは2チームに分かれわかれた。

    Lớp học được chia thành hai đội.

  • 40人にんクラスで女じょ子しは18人にんです。

    Trong lớp 40 người thì có 18 nữ.

Thử ngay

クラス nghĩa là gì?