Danh từN5
問題
もんだいmondai
vấn đề
EN: question (e.g. on a test); problem
Tình huống · Bài tập và bài kiểm tra
Hai bạn nói về bài tập và bài kiểm tra.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 問題だなあ。
Đúng là vấn đề nhỉ.
- 何が問題なの?
Cái gì là vấn đề vậy?
Thử ngay
問題 nghĩa là gì?
