Kaku Coach
Danh từN5

生せい徒と

せいとseito

Học sinh

EN: pupil; student; schoolchild

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • トムは生せい徒とです。

    Tom là học sinh.

  • 彼かれはよい生せい徒とです。

    Cậu ấy là một học sinh ngoan.

Thử ngay

生徒 nghĩa là gì?