Danh từN5
教室
きょうしつkyoushitsu
phòng học
EN: classroom; lecture room
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 教室で食べるの。
Ăn trong phòng học à.
- 教室で食べるの?
Ăn trong phòng học à?
Thử ngay
教室 nghĩa là gì?
きょうしつkyoushitsu
phòng học
EN: classroom; lecture room
Ăn trong phòng học à.
Ăn trong phòng học à?
教室 nghĩa là gì?