Kaku Coach
Động từN5

勉べん強きょう

べんきょうbenkyou

học tập

EN: study

Tình huống · Lâu rồi không gặp

Mai gặp lại Naoki sau một thời gian dài.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 勉強べんきょうするな。

    Đừng học nữa.

  • 勉強べんきょうしなさい。

    Hãy học đi.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

勉強 nghĩa là gì?