Danh từN5
テープ
teepu
băng keo
EN: tape
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- そのテープを聞きましょう。
Hãy nghe cuộn băng đó đi.
- このテープはくっつかない。
Cuộn băng keo này không dính.
Thử ngay
テープ nghĩa là gì?
teepu
băng keo
EN: tape
Hãy nghe cuộn băng đó đi.
Cuộn băng keo này không dính.
テープ nghĩa là gì?