Kaku Coach
Danh từN5

留りゅう学がく生せい

りゅうがくせいryuugakusei

du học sinh

EN: overseas student; exchange student

Tình huống · Hỏi về học bổng

Du học sinh hỏi văn phòng trường về học bổng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 留りゅう学がく生せいも入いれるのかしら。

    Không biết có nhận cả du học sinh không.

  • アジアからの留りゅう学がく生せいは日本語同どう様ように英えい語ごも話はなす。

    Du học sinh từ châu Á nói tiếng Anh cũng giỏi như tiếng Nhật.

Thử ngay

留学生 nghĩa là gì?