Kaku Coach
Danh từN5

雑ざっ誌し

ざっしzasshi

tạp chí

EN: magazine; journal; periodical

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 雑ざっ誌しをくれないか。

    Cho tôi tạp chí được không?

  • その雑ざっ誌しは毎まい週しゅう出でる。

    Tờ tạp chí đó phát hành hàng tuần.

Thử ngay

雑誌 nghĩa là gì?