Động từN5
テスト
tesuto
bài kiểm tra
EN: test (of ability, knowledge, etc.); exam; examination
Tình huống · Bài tập và bài kiểm tra
Hai bạn nói về bài tập và bài kiểm tra.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- どんなテストですか。
Đó là bài kiểm tra thế nào?
- テストはどうだった?
Bài kiểm tra thế nào rồi?
Thử ngay
テスト nghĩa là gì?
