Kaku Coach
Danh từN5

漢かん字じ

かんじkanji

chữ Hán

EN: kanji; Chinese character

Tình huống · Hỏi thầy về chữ Hán

Học viên hỏi thầy giáo về chữ Hán.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは漢かん字じが全まったく書かけない。

    Anh ấy hoàn toàn không viết được chữ Hán.

  • 君きみはこの漢かん字じが読よめますか。

    Bạn có đọc được chữ Hán này không?

Thử ngay

漢字 nghĩa là gì?