Động từN5
質問
しつもんshitsumon
câu hỏi
EN: question; inquiry; enquiry
Tình huống · Hỏi thầy về chữ Hán
Học viên hỏi thầy giáo về chữ Hán.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- よい質問だ。
Câu hỏi hay đấy.
- 質問をどうぞ。
Xin mời đặt câu hỏi.
Thử ngay
質問 nghĩa là gì?
