Danh từN5
辞書
じしょjisho
từ điển
EN: dictionary; lexicon
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 辞書で調べます。
Tra bằng từ điển.
- それは辞書だよ。
Đó là từ điển mà.
Thử ngay
辞書 nghĩa là gì?
じしょjisho
từ điển
EN: dictionary; lexicon
Tra bằng từ điển.
Đó là từ điển mà.
辞書 nghĩa là gì?