Động từN5
ノート
nooto
Sổ tay, vở
EN: notebook; copy-book; exercise book
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ノートを見せてくれないか。
Bạn có thể cho tôi xem sổ tay không?
- ノートとペンを出しなさい。
Hãy lấy sổ và bút ra.
Thử ngay
ノート nghĩa là gì?
nooto
Sổ tay, vở
EN: notebook; copy-book; exercise book
Bạn có thể cho tôi xem sổ tay không?
Hãy lấy sổ và bút ra.
ノート nghĩa là gì?