Số đếm & thời gian
25 từ · N5
Đang tải tiến độ
- 一ichiMột
- 二niHai
- 三sanBa
- 四shiBốn
- 五goNăm (số 5)
- 六rokuSáu
- 七shichiBảy
- 八hachiTám
- 九kyuuChín
- 十juuMười
- 百hyakuMột trăm
- 千senMột nghìn
- 万manMười nghìn (vạn)
- 一つhitotsuMột cái
- 二つfutatsuHai cái
- 三つmittsuBa cái
- 人hitoNgười
- 一人hitoriMột người
- 二人futariHai người
- 今日kyouHôm nay
- 明日ashitaNgày mai
- 昨日kinouHôm qua
- 今imaBây giờ
- 毎日mainichiMỗi ngày
- 時間jikanThời gian
25/25 từ
