Danh từN5
三つ
みっつmittsu
Ba cái
EN: three
Ví dụ· 3 câu
- それがみっつあります。
Có ba cái đó.
- これを三つください。
Cho tôi ba cái này.
- 母はケーキを三つに分けた。
Mẹ đã chia bánh thành ba phần.
Thử ngay
三つ nghĩa là gì?
みっつmittsu
Ba cái
EN: three
Có ba cái đó.
Cho tôi ba cái này.
Mẹ đã chia bánh thành ba phần.
三つ nghĩa là gì?