Kaku Coach
Danh từN5

一人ひとり

ひとりhitori

Một người

EN: one person

Tình huống · Giới thiệu gia đình

Hai người bạn nói về gia đình.

Ví dụ· 3 câu

  • ともだちがひとりいます。

    Tôi có một người bạn.

  • 一人はいやだ。

    Tôi không muốn ở một mình.

  • 後あとから一人きます。

    Lát nữa sẽ có một người đến.

Thử ngay

一人 nghĩa là gì?