Danh từN5
時間
じかんjikan
Thời gian
EN: time
Ví dụ· 3 câu
- じかんがありますか。
Bạn có thời gian không?
- 出かける時間よ。
Đã đến giờ đi rồi.
- 時間をください。
Xin hãy cho tôi thời gian.
Thử ngay
時間 nghĩa là gì?
じかんjikan
Thời gian
EN: time
Bạn có thời gian không?
Đã đến giờ đi rồi.
Xin hãy cho tôi thời gian.
時間 nghĩa là gì?