Kaku Coach
Danh từN5

人ひと

ひとhito

Người

EN: person; someone; somebody

Tình huống · Giới thiệu gia đình

Hai người bạn nói về gia đình.

Ví dụ· 3 câu

  • あのひとがせんせいです。

    Người kia là giáo viên.

  • いい人ひとです。

    Là người tốt.

  • トムはいい人ひとだ。

    Tom là người tốt.

Thử ngay

人 nghĩa là gì?