Nhịp sống mỗi ngày
32 từ · N3
Đang tải tiến độ
- 覚めるsamerutỉnh giấc
- ぐっすりgussuri(ngủ) say
- 居眠りinemuringủ gật
- 徹夜tetsuyathức trắng đêm
- 家事kajiviệc nhà
- 乾かすkawakasulàm khô, phơi
- 畳むtatamugấp
- 拭くfukulau
- 材料zairyounguyên liệu
- 炒めるitameruxào
- 茹でるyuderuluộc
- 温めるatatameruhâm nóng
- 無料muryoumiễn phí
- 中古chuukođồ cũ, đã qua sử dụng
- 売れるurerubán chạy
- 本物honmonođồ thật
- 貯金chokingửi tiết kiệm
- 節約setsuyakutiết kiệm (chi tiêu)
- 小銭kozenitiền lẻ
- 料金ryoukintiền phí
- 家賃yachintiền thuê nhà
- 大家ooyachủ nhà (cho thuê)
- 家具kaguđồ nội thất
- 屋根yanemái nhà
- 袋fukurocái túi
- 瓶bincái chai
- 缶kancái lon
- はさみhasamicái kéo
- 過ごすsugosutrải qua (thời gian)
- 休憩kyuukeinghỉ giải lao
- のんびりnonbirithong thả
- 暮らすkurasusinh sống
32/32 từ
