Kaku Coach
Danh từN3

家か具ぐ

かぐkagu

đồ nội thất

EN: furniture

Ví dụ· 3 câu

  • 新あたらしいかぐを買かいました。

    Tôi đã mua đồ nội thất mới.

  • 家いえには家か具ぐが多おおい。

    Nhà có nhiều đồ dùng.

  • 部屋へやには家か具ぐがない。

    Phòng không có đồ đạc.

Thử ngay

家具 nghĩa là gì?