Danh từN3
小銭
こぜにkozeni
tiền lẻ
EN: small change; pocket change; coins
Ví dụ· 3 câu
- いまこぜにがありません。
Bây giờ tôi không có tiền lẻ.
- 小銭をお持ちですか。
Bạn có tiền lẻ không?
- 小銭を混ぜてください。
Hãy trộn tiền lẻ vào.
Thử ngay
小銭 nghĩa là gì?
こぜにkozeni
tiền lẻ
EN: small change; pocket change; coins
Bây giờ tôi không có tiền lẻ.
Bạn có tiền lẻ không?
Hãy trộn tiền lẻ vào.
小銭 nghĩa là gì?