Kaku Coach
Danh từN3

大おお家や

おおやooya

chủ nhà(cho thuê)

EN: landlord; landlady

Ví dụ· 3 câu

  • おおやさんに電話でんわしました。

    Tôi đã gọi điện cho chủ nhà.

  • 彼かれは英えい文ぶん学がくの大たい家かだ。

    Ông ấy là một chuyên gia về văn học Anh.

  • 彼かれは経けい済ざい学がくの大たい家かです。

    Ông ấy là một chuyên gia kinh tế.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

大家 nghĩa là gì?