Kaku Coach
Danh từN3

家か事じ

かじkaji

việc nhà

EN: housework; domestic chores

Ví dụ· 3 câu

  • 母ははといっしょにかじをします。

    Tôi làm việc nhà cùng mẹ.

  • 彼かの女じょは家か事じで忙しいそがしかった。

    Cô ấy bận rộn với việc nhà.

  • 彼かの女じょは家か事じをせっせとした。

    Cô ấy chăm chỉ làm việc nhà.

Thử ngay

家事 nghĩa là gì?