Kaku Coach
Động từN3

居い眠ねむり

いねむりinemuri

ngủ gật

EN: nodding off (while sitting); dozing

Ví dụ· 3 câu

  • 電車でんしゃでいねむりをしました。

    Tôi ngủ gật trên tàu.

  • 彼かれは居い眠ねむりをした。

    Anh ấy đã ngủ gật.

  • ホーマーも時ときには居い眠ねむりをする。

    Thần tài cũng có lúc ngủ gật.

Thử ngay

居眠り nghĩa là gì?