Danh từN3
屋根
やねyane
mái nhà
EN: roof
Ví dụ· 3 câu
- やねの上にねこがいます。
Trên mái nhà có con mèo.
- 私の家の屋根は赤い。
Mái nhà tôi màu đỏ.
- その家の屋根は赤い。
Mái nhà đó màu đỏ.
Thử ngay
屋根 nghĩa là gì?
やねyane
mái nhà
EN: roof
Trên mái nhà có con mèo.
Mái nhà tôi màu đỏ.
Mái nhà đó màu đỏ.
屋根 nghĩa là gì?