Danh từN3
袋
ふくろfukuro
cái túi
EN: bag; sack; pouch
Ví dụ· 3 câu
- ふくろに入れてください。
Hãy cho vào túi.
- 男は袋を肩に担いだ。
Người đàn ông vác cái túi trên vai.
- 彼は袋を背負っている。
Anh ấy đang đeo cái túi trên lưng.
Mẫu câu có từ này
- 〜きれない— Không thể ~ hết được
ふくろに入れきれないほど買いました。Tôi mua nhiều đến mức không nhét hết vào túi.
Thử ngay
袋 nghĩa là gì?
