Kaku Coach
Động từN3

拭ふく

ふくfuku

lau

EN: to wipe; to dry

Ví dụ· 3 câu

  • 服ふくをたたみました。

    Tôi đã gấp quần áo.

  • 便べん座ざにおしっこしちゃったら、ちゃんと拭ふくのよ!

    Nếu lỡ tè dầm lên bệ toilet thì nhớ lau cho sạch đấy nhé!

  • ワタシは背せが低ひくいので棚たなの上うえまで見みられないのでほぼ手て探さぐりで拭ふくわけです。

    Vì tôi lùn nên không nhìn thấy tận trên kệ nên đành mò mẫm lau vậy thôi.

Thử ngay

拭く nghĩa là gì?