Động từN3
暮らす
くらすkurasu
sinh sống
EN: to live (on, by, etc.); to lead a life; to get along
Ví dụ· 3 câu
- いなかでしずかにくらしたいです。
Tôi muốn sống yên tĩnh ở quê.
- 日本で暮らすのは高くつく。
Sinh sống ở Nhật tốn kém.
- 日本人は自然と調和して暮らす。
Người Nhật sinh sống hòa hợp với thiên nhiên.
Thử ngay
暮らす nghĩa là gì?
