Con vật, phương hướng & sinh hoạt
26 từ · N5
Đang tải tiến độ
- 犬inuChó
- 猫nekoMèo
- 魚sakanaCá
- 右migiBên phải
- 左hidariBên trái
- 上ueTrên
- 下shitaDưới
- 車kurumaÔ tô
- 電車denshaTàu điện
- バスbasuXe buýt
- 月曜日getsuyoubiThứ Hai
- 火曜日kayoubiThứ Ba
- 水曜日suiyoubiThứ Tư
- 朝asaBuổi sáng
- 昼hiruBuổi trưa
- 夜yoruBuổi tối
- 午後gogoBuổi chiều
- 楽しいtanoshiiVui vẻ
- 面白いomoshiroiThú vị
- 難しいmuzukashiiKhó
- 買うkauMua
- 店miseCửa hàng
- お金okaneTiền
- 話すhanasuNói chuyện
- 聞くkikuNghe
- 待つmatsuChờ, đợi
26/26 từ
