Danh từN5
魚
さかなsakana
Cá
EN: fish
Ví dụ· 3 câu
- さかなをたべます。
Tôi ăn cá.
- その湖には魚が豊富にいる。
Hồ đó có rất nhiều cá.
- 鯨はさかなではなくて哺乳動物である。
Cá voi không phải là cá mà là động vật có vú.
Thử ngay
魚 nghĩa là gì?
さかなsakana
Cá
EN: fish
Tôi ăn cá.
Hồ đó có rất nhiều cá.
Cá voi không phải là cá mà là động vật có vú.
魚 nghĩa là gì?