Kaku Coach
Danh từN5

バス

basu

Xe buýt

EN: bus

Ví dụ· 3 câu

  • ときどきバスでかえります。

    Thỉnh thoảng tôi về bằng xe buýt.

  • バスで行こう。

    Đi xe buýt thôi.

  • バスが来くますよ。

    Xe buýt đến rồi đấy.

Thử ngay

バス nghĩa là gì?