Kaku Coach
Danh từN5

犬いぬ

いぬinu

Chó

EN: dog (Canis (lupus) familiaris); canine

Ví dụ· 3 câu

  • いぬがすきです。

    Tôi thích chó.

  • いぬが後あとについてきた。

    Con chó đi theo sau.

  • 私わたしは犬いぬが恐こわい。

    Tôi sợ chó.

Thử ngay

犬 nghĩa là gì?