Kaku Coach
Động từN5

待まつ

まつmatsu

Chờ, đợi

EN: to wait

Ví dụ· 3 câu

  • ちょっとまってください。

    Xin đợi một chút.

  • 待まつしかない。

    Chỉ còn cách chờ đợi.

  • 待まつのはかまわないよ。

    Tôi không phiền khi phải chờ đâu.

Thử ngay

待つ nghĩa là gì?