Kaku Coach
Danh từN5

車くるま

くるまkuruma

Ô tô

EN: car; automobile; vehicle

Tình huống · Một ngày của tôi

Mai kể về một ngày của mình.

Ví dụ· 3 câu

  • ちちはときどきくるまできます。

    Bố tôi thỉnh thoảng đến bằng ô tô.

  • 車で行こう。

    Chúng ta hãy đi bằng xe ô tô nhé.

  • 車がきてるぞ。

    Xe ô tô đang đến kìa.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

車 nghĩa là gì?