Kaku Coach
Động từN5

買かう

かうkau

Mua

EN: to buy; to purchase

Ví dụ· 3 câu

  • みせでパンをかいます。

    Tôi mua bánh mì ở cửa hàng.

  • 掛かけで物ものを買かうな。

    Đừng mua đồ chịu.

  • 新しん車しゃを買かうつもりだ。

    Tôi định mua xe mới.

Thử ngay

買う nghĩa là gì?