Quần áo & mua sắm
26 từ · N3
Đang tải tiến độ
- 地味jimigiản dị
- 贅沢zeitakuxa xỉ
- 衣服ifukuy phục, quần áo
- 帯obithắt lưng kimono
- 柄garahọa tiết
- 革kawada thuộc
- 生地kijiVải
- 券kenvé
- 札satsutờ tiền, thẻ
- 綿menbông
- 模様moyouhoa văn
- 流行ryuukoulưu hành
- 綿watabông
- 粋ikisành điệu
- 衣料iryouđồ mặc
- ダイヤdaiyakim cương
- 足袋tabitất truyền thống Nhật Bản
- 包みtsutsumigói quà
- ドレスdoresuváy đầm
- 布nunovải
- 値negiá cả
- バッグbaggutúi xách
- ぴったりpittarivừa vặn
- 服装fukusoutrang phục
- ベルトberutodây thắt lưng
- 宝石housekiđá quý, ngọc
26/26 từ
