Danh từN3
服装
ふくそうfukusou
trang phục
EN: attire; dress; clothes
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は服装がだらしない。
Trang phục của anh ấy lượm thượm.
- 彼の服装いつもださい。
Trang phục của anh ấy lúc nào cũng quê mùa.
Thử ngay
服装 nghĩa là gì?
ふくそうfukusou
trang phục
EN: attire; dress; clothes
Trang phục của anh ấy lượm thượm.
Trang phục của anh ấy lúc nào cũng quê mùa.
服装 nghĩa là gì?