Kaku Coach
Danh từN3

札さつ

さつsatsu

tờ tiền, thẻ

EN: banknote; bill; note

Tình huống · Đổi địa chỉ ở ủy ban

Minh đến ủy ban làm thủ tục đổi địa chỉ sau khi chuyển nhà.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 五ドル札さつを崩くずせますか。

    Bạn có thể đổi giúp tôi tờ năm đô la được không?

  • 1万まん円えん札さつくずれますか。

    Đổi giúp tôi tờ một vạn yên được không?

Thử ngay

札 nghĩa là gì?