Kaku Coach
Danh từN3

生き地じ

きじkiji

Vải

EN: cloth; fabric; material

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この生き地じは長なが持もちする。

    Loại vải này bền.

  • この生き地じはしみになりやすい。

    Loại vải này dễ bị bám bẩn.

Thử ngay

生地 nghĩa là gì?