Kaku Coach
Danh từN3

衣い服ふく

いふくifuku

y phục, quần áo

EN: clothes

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 少しょう年ねんは衣い服ふくを脱ぎ捨てぬぎすてた。

    Cậu thiếu niên cởi bỏ y phục.

  • 彼のかれ衣い服ふくは着古されている。

    Quần áo của anh ấy đã cũ.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

衣服 nghĩa là gì?